chow mein

chow mein

A chef prepares a fresh plate of chow mein in a restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Món xào kiểu Mỹ gốc Trung Hoa, bao gồm sợi chiên giòn thường được xào với thịt (như thịt , thịt , tôm), rau củ (như cần tây, ớt chuông, giá đỗ) nước sốt đậm đà. "Chow mein" một món ăn phổ biến trong các nhà hàng Trung Hoaphương Tây, khác với "lo mein" ( trộn) ở chỗ được chiên giòn thay vì luộc mềm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món xào cho bữa tối.)
  • (Món xàonhà hàng này rất giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chow mein noodles: Sợi được chiên vàng giòn, dùng làm nền cho món ăn.
    • She prefers chow mein noodles over steamed rice. ( ấy thích xào hơn cơm hấp.)
  • Chow mein sandwich: Một biến thể địa phương (phổ biến ở Massachusetts, Hoa Kỳ), món xào được kẹp giữa hai lát bánh mì.
    • Have you ever tried a chow mein sandwich? It's a New England specialty. (Bạn đã bao giờ thử bánh mì kẹp xào chưa? Đó một đặc sản của vùng New England.)
Biến thể từ gần giống
  • Lo mein (n): Món trộn, nơi được luộc chín trộn với sốt, thay vì chiên giòn.
  • Chop suey (n): Món rau xào thập cẩm, thường được dùng với cơm, nhưng cũng có thể ăn kèm với chiên (như trong định nghĩa Wordnet: "chop suey served with fried noodles").
Từ đồng nghĩa
  • xào (món ăn tương tự trong ẩm thực Việt Nam): dùng để chỉ các món xào nói chung, không hoàn toàn giống nhau về cách chế biến.
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • "Chow" (từ lóng, danh từ hoặc động từ): Thức ăn hoặc hành động ăn uống. Từ "chow mein" bắt nguồn từ tiếng Quảng Đông "chāu mìhn" (炒麵), nghĩa đen " xào".
    • Let's go get some chow! (Đi ăn thôi nào!)