showman

/'ʃoumən/
Học thuật
Thân thiện
showman

The showman introduces the next act with a flourish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông bầu, người tổ chức biểu diễn: Một người, thường chủ sở hữu hoặc người quản lý, chịu trách nhiệm tổ chức, sản xuất quảng bá các chương trình giải trí công cộng như gánh xiếc, rạp hát, hoặc buổi hòa nhạc.
    • Người tài trình diễn, người ăn nói thu hút: Một người kỹ năng đặc biệt trong việc trình bày, biểu diễn hoặc thu hút sự chú ý của công chúng một cách hiệu quả ngoạn mục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • P.T. Barnum was a famous American showman who created "The Greatest Show on Earth". (P.T. Barnum một ông bầu nổi tiếng người Mỹ, người đã tạo ra "Màn trình diễn Vĩ đại nhất Trái đất".)
    • The concert's success was due to its brilliant showman of a producer. (Thành công của buổi hòa nhạc nhờ vào nhà sản xuất tài ba, một người tài trình diễn xuất sắc.)
    • He is not just a politician; he is a real showman in his speeches. (Ông ấy không chỉ một chính trị gia; ông ấy một người tài trình diễn thực thụ trong các bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A natural showman": Một người tài trình diễn bẩm sinh, rất tự nhiên trong việc thu hút giải trí cho đám đông.

    • The lead singer is a natural showman who commands the stage. (Ca sĩ chính một người tài trình diễn bẩm sinh, người làm chủ sân khấu.)
  • "Showman spirit": Tinh thần của một người trình diễn, đề cập đến sự tự tin, lôi cuốn khả năng tạo ra màn trình diễn đáng nhớ.

    • She brought a real showman spirit to the product launch event. ( ấy mang đến một tinh thần trình diễn đích thực cho sự kiện ra mắt sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Showmanship (n): Tài tổ chức biểu diễn, nghệ thuật trình diễn; kỹ năng trình bày hoặc biểu diễn một cách hiệu quả thu hút.

    • His showmanship made the lecture incredibly engaging. (Tài trình diễn của ông ấy đã khiến bài giảng trở nêncùng lôi cuốn.)
  • Showwoman (n): bầu, nữ doanh nhân trong ngành giải trí; hình thức giống cái của "showman".

    • She built her career as a successful showwoman in the theater industry. ( ấy xây dựng sự nghiệp với tư cách một bầu thành công trong ngành công nghiệp sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Impresario: Ông bầu, nhà tổ chức biểu diễn (thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc cổ điển hoặc kịch nghệ cao cấp).
  • Promoter: Người quảng bá, tổ chức sự kiện.
  • Entertainer: Nghệ sĩ giải trí, người biểu diễn (nhấn mạnh vào hành động biểu diễn hơn việc tổ chức).
Thành ngữ liên quan
  • "All showman and no substance": (Thành ngữ không chính thức) Chỉ có vẻ ngoài trình diễn hào nhoáng nhưng thiếu nội dung, chất lượng thực sự bên trong.
    • His presentation was flashy, but it was all showman and no substance. (Bài thuyết trình của anh ta rất bắt mắt, nhưng chỉ toàn hình thức thiếu nội dung.)
showman

The showman introduces the next act with a flourish.

danh từ
  1. ông bầu (gánh xiếc...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "showman"