chimney

/'tʃimni/
danh từ
  1. ống khói
  2. sưởi
  3. thông phong đèn, bóng đèn
  4. miệng (núi lửa)
  5. khe núi, hẽm (núi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chimney"

chimney
A red brick chimney rises from the roof of a cozy house.