chrétien

Học thuật
Thân thiện
chrétien

Une famille chrétienne prie ensemble dans une église.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về đạo Đốc, thuộc về Kitô giáo: Chỉ những liên quan đến tôn giáo dựa trên lời dạy của Chúa Giêsu Kitô.
    • Theo đạo Đốc: Chỉ người hoặc cộng đồng tin theo thực hành đạo Đốc.
  2. Danh từ:

    • Tín đồ đạo Đốc, người theo Kitô giáo: Người tin vào Chúa Giêsu Kitô các giáocủa Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La civilisation chrétienne a profondément influencé l'Europe. (Nền văn minh Đốc đã ảnh hưởng sâu sắc đến châu Âu.)
    • Ils mènent une vie chrétienne. (Họ sống một cuộc đời theo đạo Đốc.)
  • Danh từ:

    • Les chrétiens célèbrent Noël le 25 décembre. (Những tín đồ Đốc tổ chức lễ Giáng Sinh vào ngày 25 tháng 12.)
    • C'est un chrétien pratiquant. (Ông ấymột tín đồ Đốc ngoan đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bon chrétien": Là một tín đồ Đốc tốt, sống đúng theo các giáo lý.

    • Il aide toujours les pauvres, c'est un bon chrétien. (Ông ấy luôn giúp đỡ người nghèo, đómột tín đồ Đốc tốt.)
  • "Les valeurs chrétiennes": Các giá trị Đốc (như bác ái, tha thứ, khiêm nhường).

    • L'école est fondée sur des valeurs chrétiennes. (Ngôi trường được xây dựng dựa trên các giá trị Đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrétienté (danh từ giống cái): Chỉ toàn thể cộng đồng tín đồ Đốc trên thế giới, hoặc thời kỳ thống trị của Kitô giáochâu Âu.

    • La chrétienté médiévale. (Thế giới Đốc thời Trung Cổ.)
  • Christianisme (danh từ giống đực): Đạo Đốc, Kitô giáo (chỉ tôn giáo nói chung).

    • Le christianisme est une religion monothéiste. (Kitô giáomột tôn giáo độc thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Croyant (danh từ): Tín đồ, người đức tin (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Đốc giáo).
  • Fidèle (danh từ/tính từ): Tín đồ trung thành; trung thành (với đức tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Faire son chrétien" (, ít dùng): Làm bộ đạo đức, giả vờ ngoan đạo.

    • Il fait son chrétien pour impressionner ses beaux-parents. (Hắn ta làm bộ đạo đức để gây ấn tượng với bố mẹ vợ.)
  • "Un nom chrétien": Tên thánh, tên rửa tội (tên được đặt khi làm lễ rửa tội trong đạo Đốc).

    • Marie est son nom chrétien. (Marie là tên thánh của ấy.)
chrétien

Une famille chrétienne prie ensemble dans une église.

tính từ
  1. xem christianisme
    • La religion chrétienne
      đạo Đốc
danh từ
  1. tín đồ đạo Đốc