cureton

Học thuật
Thân thiện
cureton

Un cureton est un petit ver qui vit dans les fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại nho nhỏ, thường dùng để làm rượu vang: "cureton" là một giống nho đặc biệt, quả nhỏ, chủ yếu được trồng để sản xuất rượu vang.
    • Tên gọi khác của 'curaillon': Từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho từ "curaillon".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cureton est un cépage ancien. (Curetonmột giống nho làm rượu cổ.)
    • Ce vin est élaboré à partir de cureton. (Loại rượu vang này được sản xuất từ nho cureton.)
Biến thể từ gần giống
  • Curaillon (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một giống nho.
    • Le curaillon est surtout cultivé dans cette région. (Giống nho curaillon chủ yếu được trồngvùng này.)
cureton

Un cureton est un petit ver qui vit dans les fruits.

danh từ giống đực
  1. như curaillon