cureton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại nho nhỏ, thường dùng để làm rượu vang: "cureton" là một giống nho đặc biệt, quả nhỏ, chủ yếu được trồng để sản xuất rượu vang.
- Tên gọi khác của 'curaillon': Từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho từ "curaillon".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cureton est un cépage ancien. (Cureton là một giống nho làm rượu cổ.)
- Ce vin est élaboré à partir de cureton. (Loại rượu vang này được sản xuất từ nho cureton.)
Biến thể và từ gần giống
- Curaillon (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một giống nho.
- Le curaillon est surtout cultivé dans cette région. (Giống nho curaillon chủ yếu được trồng ở vùng này.)
danh từ giống đực
- như curaillon