crétin

Học thuật
Thân thiện
crétin

Un crétin regarde un puzzle avec confusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Y học, ) Người độn: Chỉ một người mắc chứng bệnh bẩm sinh (thường do thiếu i-ốt) gây ra tình trạng chậm phát triển thể chất trí tuệ nghiêm trọng.
    • Kẻ đần độn, kẻ ngu si (thô tục, xúc phạm): Dùng để xúc phạm, miệt thị một người được coi là cực kỳ ngu ngốc, thiếu hiểu biết.
  2. Tính từ:

    • Đần độn, ngu si (thô tục, xúc phạm): Mô tả hành vi, suy nghĩ hoặc người được coi là cực kỳ ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce n'est pas un simple ignorant, c'est un vrai crétin ! (Hắn ta không phải chỉkẻ dốt nát, một tên đần độn thực sự!)
    • Ne fais pas ce crétin ! (Đừng làm trò ngu ngốc thế!)
  • Tính từ:

    • Son idée est complètement crétine. (Ý tưởng của anh ta hoàn toàn ngu xuẩn.)
    • Arrête de poser des questions crétines. (Thôi đừng hỏi những câu hỏi ngu ngốc nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ phương ngữ vùng Alps, ban đầu chỉ một loại bệnh lý (crétinisme - chứng độn) do thiếu i-ốt. Ngày nay, nghĩa y học gần như không còn được dùng trong ngôn ngữ thông thường.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "crétin" là một từ rất thô lỗ xúc phạm, mang tính miệt thị cao. mạnh hơn nhiều so với "stupide" (ngu ngốc) hay "idiot" (ngốc nghếch).
Biến thể từ gần giống
  • Crétinerie (danh từ giống cái): Hành động ngu ngốc, lời nói ngu xuẩn.
    • Il a encore dit une crétinerie. (Hắn ta lại nói ra một điều ngu xuẩn.)
  • Crétinisme (danh từ giống đực): (Y học) Chứng độn, bệnh đần độn.
Từ đồng nghĩa
  • Abruti (danh từ/tính từ): Kẻ đần độn, ngớ ngẩn (cũng rất thô tục).
  • Débile (danh từ/tính từ): Kẻ thiểu năng, ngu đần (mang tính xúc phạm).
  • Imbécile (danh từ/tính từ): Kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
  • Stupide (tính từ): Ngu ngốc (nhẹ hơn, phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • CẢNH BÁO: "Crétin" là một từ ngữ rất nặng nề xúc phạm. Tuyệt đối không nên sử dụng trong văn viết trang trọng, trong giao tiếp lịch sự hoặc để trêu đùa. Việc sử dụng từ này có thể bị coi là thô lỗ gây ra xung đột nghiêm trọng.
crétin

Un crétin regarde un puzzle avec confusion.

tính từ
  1. đần độn, ngu si
danh từ
  1. (y học) người độn
  2. người đần độn, người ngu si