christianise

/'kristjənaiz/ Cách viết khác : (christianise) /'kristjənaiz/
ngoại động từ
  1. làm cho theo đạo -đốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "christianise"

christianise
Missionaries worked to christianise the local population.