christianiser

Học thuật
Thân thiện
christianiser

Le missionnaire cherche à christianiser la tribu isolée.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đốc hóa: Hành động truyền bá hoặc áp dụng đạo Đốc (Kitô giáo) vào một cộng đồng, nền văn hóa hoặc cá nhân, thường liên quan đến việc cải đạo hoặc thay đổi các tập tục theo giáo Đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les missionnaires ont cherché à christianiser les populations locales. (Các nhà truyền giáo đã tìm cách Đốc hóa các cộng đồng dân cư địa phương.)
    • Certaines fêtes païennes ont été christianisées au Moyen Âge. (Một số lễ hội ngoại giáo đã được Đốc hóa vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "christianiser une coutume": Đốc hóa một tập tục, tức là gán cho một tập tục có sẵn một ý nghĩa hoặc hình thức mới phù hợp với Đốc giáo.
    • L'Église a parfois christianisé des coutumes anciennes pour faciliter la conversion. (Giáo hội đôi khi đã Đốc hóa các tập tục cổ xưa để tạo điều kiện thuận lợi cho việc cải đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Christianisation (danh từ giống cái): Sự Đốc hóa.

    • La christianisation de l'Europe a pris plusieurs siècles. (Sự Đốc hóa châu Âu đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.)
  • Chrétien/Chrétienne (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Đốc giáo / Người theo đạo Đốc.

    • La foi chrétienne. (Đức tin Đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Évangéliser: Truyền bá Phúc Âm, thường với mục đích cải đạo.
  • Convertir (au christianisme): Cải đạo (sang Đốc giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với động từ "christianiser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "christianiser")

christianiser

Le missionnaire cherche à christianiser la tribu isolée.

ngoại động từ
  1. Đốc hóa