christless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tin vào Chúa Giê-su, vô thần (theo nghĩa Ki-tô giáo): Từ này mô tả một người hoặc một thái độ không có niềm tin vào Chúa Giê-su Ki-tô, hoặc không theo đạo Cơ Đốc. Nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán trong văn cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was described as a christless man by the devout villagers. (Anh ta bị những người dân làng mộ đạo mô tả là một kẻ không tin vào Chúa Giê-su.)
- The poet lamented the christless state of modern society. (Nhà thơ than vãn về tình trạng vô thần (theo nghĩa Cơ Đốc) của xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a christless worldview": một thế giới quan không có Chúa Ki-tô.
- The novel explores a christless worldview where moral values are relative. (Cuốn tiểu thuyết khám phá một thế giới quan không có Chúa Ki-tô, nơi các giá trị đạo đức là tương đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Christlessness (danh từ): tình trạng không tin vào Chúa Ki-tô, sự vô thần (theo nghĩa Cơ Đốc).
- The sermon warned against the spiritual dangers of christlessness. (Bài giảng đạo cảnh báo về những mối nguy hiểm tâm linh của việc không tin vào Chúa Ki-tô.)
Từ đồng nghĩa
- Unchristian: không theo đạo Cơ Đốc, phi Cơ Đốc.
- Godless: vô thần, không tin vào Thượng đế (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Chúa Ki-tô).
- Pagan: theo đa thần giáo, ngoại đạo (thường chỉ các tín ngưỡng ngoài Cơ Đốc giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo).
Từ trái nghĩa
- Christian: theo đạo Cơ Đốc, có đức tin vào Chúa Giê-su.
- Christlike: giống như Chúa Ki-tô, có những phẩm chất của Chúa Giê-su.
- Devout: mộ đạo, sùng đạo.
Adjective
- không tin vào chúa Giê-su