unchristian
/'ʌn'kristjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không theo đạo Cơ Đốc: Chỉ những người, hành vi hoặc niềm tin không thuộc về đức tin Cơ Đốc giáo.
- Trái với tinh thần Cơ Đốc giáo: Chỉ những hành vi, thái độ hoặc lối sống đi ngược lại các giá trị và lời dạy được coi là cốt lõi của Cơ Đốc giáo, như lòng bác ái, sự khoan dung và nhân từ.
- (Thông tục) Không thích đáng, trái thường: Được dùng một cách không chính thức để mô tả điều gì đó không phù hợp, không đúng đắn hoặc quá đáng, vượt ra ngoài các chuẩn mực thông thường (ví dụ: về giờ giấc, hành vi).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their unchristian practices were condemned by the local church. (Những tập tục không theo đạo Cơ Đốc của họ đã bị nhà thờ địa phương lên án.)
- Spreading such hatred is an unchristian act. (Lan truyền sự thù hận như vậy là một hành động trái với tinh thần Cơ Đốc giáo.)
- Waking someone up at 5 AM on a Sunday is just unchristian! (Đánh thức ai đó lúc 5 giờ sáng Chủ nhật thật là trái thường/quá đáng!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unchristian behavior": Hành vi phi Cơ Đốc, chỉ những hành động được cho là thiếu lòng nhân ái, ích kỷ hoặc độc ác, trái ngược với các đức tính Cơ Đốc.
- The judge criticized the lawyer for his unchristian behavior towards the witness. (Thẩm phán chỉ trích luật sư vì hành vi phi Cơ Đốc của anh ta đối với nhân chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Un-Christian (adj): Cách viết khác với dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- Non-Christian (adj): Không phải là tín đồ Cơ Đốc giáo (mang nghĩa trung lập hơn, chủ yếu chỉ tôn giáo, ít hàm ý phán xét về hành vi so với "unchristian").
Từ đồng nghĩa
- Irreligious: Vô thần, không có tôn giáo (trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Uncharitable: Không có lòng bác ái, không khoan dung (trong ngữ cảnh chỉ hành vi trái với đức tin).
- Unreasonable: Vô lý, không hợp lý (trong ngữ cảnh thông tục).
- Unseemly: Không thích hợp, không đứng đắn.
Từ trái nghĩa
- Christian: (Thuộc về) Cơ Đốc giáo; có tính cách Cơ Đốc (nhân từ, bác ái).
- Charitable: Có lòng bác ái, từ thiện.
- Decent: Tử tế, đứng đắn.
tính từ
- (tôn giáo) không theo đao Cơ-đốc
- trái với tính tình của người theo đạo Cơ-đốc
- (thông tục) không thích đáng, trái thường (giờ giấc)