christlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như Chúa Giê-su (Jesus Christ): Có những phẩm chất, hành vi hoặc tinh thần tương tự như những gì được mô tả về Chúa Giê-su trong Kinh Thánh, chẳng hạn như lòng nhân từ, sự tha thứ, tình yêu thương vô điều kiện và sự hy sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her christlike compassion for the poor was admired by everyone. (Lòng trắc ẩn giống như Chúa Giê-su của cô ấy dành cho người nghèo được mọi người ngưỡng mộ.)
- He showed a christlike forgiveness towards those who wronged him. (Anh ấy đã thể hiện sự tha thứ giống như Chúa Giê-su đối với những người đã đối xử bất công với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead a christlike life": sống một cuộc đời theo gương Chúa Giê-su.
- Their goal is to lead a christlike life of service and humility. (Mục tiêu của họ là sống một cuộc đời phục vụ và khiêm nhường theo gương Chúa Giê-su.)
Biến thể và từ gần giống
- Christly (adj): (từ hiếm gặp hơn) mang tính chất của Chúa Kitô, giống Chúa Kitô.
- Christocentric (adj): lấy Chúa Kitô làm trung tâm.
Từ đồng nghĩa
- Saintly: thánh thiện, đạo đức.
- Godly: sùng đạo, mộ đạo, thuộc về Chúa.
- Beatific: hạnh phúc tột độ, mang lại hạnh phúc (thường thấy trong ngữ cảnh tôn giáo).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh Cơ Đốc giáo để mô tả phẩm chất đạo đức lý tưởng.
- Viết hoa chữ "C" trong "Christ" là bắt buộc vì đây là danh từ riêng. Dạng tính từ "christlike" thường được viết thường.
Adjective
- giống như chúa Giê-su