christlike

Học thuật
Thân thiện
christlike

A person shows christlike compassion by helping a stranger in need.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như Chúa Giê-su (Jesus Christ): những phẩm chất, hành vi hoặc tinh thần tương tự như những được mô tả về Chúa Giê-su trong Kinh Thánh, chẳng hạn như lòng nhân từ, sự tha thứ, tình yêu thươngđiều kiện sự hy sinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her christlike compassion for the poor was admired by everyone. (Lòng trắc ẩn giống như Chúa Giê-su của ấy dành cho người nghèo được mọi người ngưỡng mộ.)
    • He showed a christlike forgiveness towards those who wronged him. (Anh ấy đã thể hiện sự tha thứ giống như Chúa Giê-su đối với những người đã đối xử bất công với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a christlike life": sống một cuộc đời theo gương Chúa Giê-su.
    • Their goal is to lead a christlike life of service and humility. (Mục tiêu của họ sống một cuộc đời phục vụ khiêm nhường theo gương Chúa Giê-su.)
Biến thể từ gần giống
  • Christly (adj): (từ hiếm gặp hơn) mang tính chất của Chúa Kitô, giống Chúa Kitô.
  • Christocentric (adj): lấy Chúa Kitô làm trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Saintly: thánh thiện, đạo đức.
  • Godly: sùng đạo, mộ đạo, thuộc về Chúa.
  • Beatific: hạnh phúc tột độ, mang lại hạnh phúc (thường thấy trong ngữ cảnh tôn giáo).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh Đốc giáo để mô tả phẩm chất đạo đức lý tưởng.
  • Viết hoa chữ "C" trong "Christ" bắt buộc đây danh từ riêng. Dạng tính từ "christlike" thường được viết thường.
christlike

A person shows christlike compassion by helping a stranger in need.

Adjective
  1. giống như chúa Giê-su

Từ tương tự

Từ gần giống