crustlike

Học thuật
Thân thiện
crustlike

The baker brushed the crustlike top of the fresh loaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng như vỏ cứng, giống lớp vỏ cứng: Mô tả một thứ đó bề mặt cứng, dày hoặc kết cấu tương tự như một lớp vỏ bọc bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bread had a crustlike layer that was difficult to cut. (Ổ bánh mì một lớp giống như vỏ cứng khó cắt.)
    • After baking, the cheese formed a delicious crustlike topping on the casserole. (Sau khi nướng, phô mai tạo thành một lớp phủ trên cùng dạng vỏ cứng rất ngon trên món thịt hầm.)
    • The old paint had a crustlike texture, peeling off in flakes. (Lớp sơn kết cấu giống như vỏ cứng, bong ra từng mảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học, ẩm thực, hoặc kỹ thuật để so sánh một bề mặt hoặc lớp với đặc tính của một lớp vỏ cứng.
    • The geologist noted the crustlike formation of minerals on the rock surface. (Nhà địa chất học ghi nhận sự hình thành dạng vỏ cứng của các khoáng chất trên bề mặt đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Crusty (adj): vỏ cứng; (tính cách) cáu kỉnh, khó chịu.
    • A crusty loaf of bread. (Mộtbánh mì vỏ cứng.)
    • A crusty old man. (Một ông già cáu kỉnh.)
  • Crustaceous (adj): (Thuộc về) giáp xác; vỏ cứng.
    • Crabs and lobsters are crustaceous animals. (Cua tôm hùm các loài động vật vỏ cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Crusty: vỏ cứng.
  • Scabrous: Sần sùi, ráp (thường do vảy nhỏ).
  • Encrusted: Được phủ bởi một lớp cứng bên ngoài.
Lưu ý
  • "Crustlike" một tính từ ghép, được tạo thành từ danh từ "crust" (lớp vỏ cứng) hậu tố "-like" (giống như). nhấn mạnh vào sự tương đồng về hình dáng hoặc tính chất với một lớp vỏ hơn việc thực sự một lớp vỏ.
crustlike

The baker brushed the crustlike top of the fresh loaf.

Adjective
  1. vỏ cứng làm lớp bọc ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống