chromatism
A patient describes seeing a persistent chromatism during the eye examination.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sắc tố bất thường: "chromatism" chỉ tình trạng sắc tố da hoặc các mô khác bị thay đổi bất thường, dẫn đến màu sắc không bình thường.
- Ảo giác về ánh sáng màu: "chromatism" cũng được dùng để chỉ hiện tượng ảo giác thị giác, nơi người bệnh nhìn thấy các đốm sáng hoặc dải màu sắc không có thực.
Ví dụ sử dụng
Sự sắc tố bất thường:
- The patient was diagnosed with a rare form of chromatism affecting his skin. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng sắc tố bất thường hiếm gặp ảnh hưởng đến da của anh ấy.)
- Chromatism in plants can be caused by genetic mutations. (Sự sắc tố bất thường ở thực vật có thể do đột biến gen gây ra.)
Ảo giác về ánh sáng màu:
- After the accident, she experienced chromatism, seeing flashes of colored lights. (Sau tai nạn, cô ấy trải qua ảo giác về ánh sáng màu, nhìn thấy những tia sáng màu sắc.)
- Some migraine sufferers report chromatism as part of their aura. (Một số người bị đau nửa đầu báo cáo về ảo giác ánh sáng màu như một phần của cơn đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chromatism" trong y học: Thường được dùng để mô tả các rối loạn sắc tố da như bạch tạng (albinism) hoặc các bệnh lý về thị giác.
- Ocular chromatism can be a symptom of retinal detachment. (Sự sắc tố bất thường ở mắt có thể là triệu chứng của bong võng mạc.)
"chromatism" trong quang học: Đôi khi dùng để chỉ hiện tượng quang sai màu (chromatic aberration) trong thấu kính, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
Chromatic (tính từ): liên quan đến màu sắc.
- The chromatic scale in music includes all twelve notes. (Thang âm chromatic trong âm nhạc bao gồm tất cả mười hai nốt.)
Chromatoid (tính từ): có dạng sắc tố, liên quan đến chất nhiễm sắc.
Từ đồng nghĩa
- Pigmentation disorder: rối loạn sắc tố.
- Color hallucination: ảo giác màu sắc.
- Dyschromia: sự rối loạn sắc tố da (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chromatism".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chromatism".