chronologic

/,krɔnə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (chronological) /,krɔnə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
chronologic

The library shelves the books in chronologic order.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo thứ tự thời gian: "chronologic" mô tả cách sắp xếp hoặc trình bày các sự kiện, dữ liệu theo trình tự thời gian chúng xảy ra, từ sớm nhất đến muộn nhất.
    • (Thuộc) niên đại học: Liên quan đến việc nghiên cứu xác định niên đại, thời gian của các sự kiện lịch sử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biography presents the events in chronologic sequence. (Cuốn tiểu sử trình bày các sự kiện theo trình tự thời gian.)
    • A chronologic list of the kings was displayed in the museum. (Một danh sách các vị vua theo thứ tự thời gian được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in chronologic order": theo thứ tự thời gian.
    • Please arrange these documents in chronologic order. (Hãy sắp xếp những tài liệu này theo thứ tự thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronological (adj): (cách viết khác, phổ biến hơn) theo thứ tự thời gian.

    • The teacher asked for a chronological timeline of events. (Giáo viên yêu cầu một dòng thời gian các sự kiện theo thứ tự thời gian.)
  • Chronology (n): niên đại học; biên niên sử.

    • The book provides a detailed chronology of the war. (Cuốn sách cung cấp một biên niên sử chi tiết về cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequential: theo trình tự, tuần tự.
  • Consecutive: liên tiếp, theo thứ tự.
Từ trái nghĩa
  • Random: ngẫu nhiên, không theo thứ tự.
  • Nonlinear: phi tuyến tính, không theo một trình tự thẳng.
chronologic

The library shelves the books in chronologic order.

tính từ
  1. (thuộc) niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời gian
    • in chronologic order
      theo thứ tự thời gian

Từ chứa "chronologic"