chu đáo

adj
  1. Thoughtful
    • chăm sóc trẻ em chu đáo
      to give thoughtful care to children
    • con người rất chu đáo với bạn bè
      a very thoughtful person to his friends

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chu đáo"

chu đáo
Trẻ em được chăm sóc chu đáo trong một lớp học mầm non.