chu vi

  1. (math.) périmètre
    • Chu vi hình tam giác
      périmètre d' un triangle
  2. pourtour; périphérie
    • Chu vi cái sân
      pourtour de la cour
    • Chu vi thành phố
      périphérie de la ville

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chu vi"

chu vi
Một học sinh dùng thước để đo chu vi của một hình chữ nhật trên tờ giấy.