chuốt

verb
  1. To polish
    • chuốt đôi đũa
      to polish a pair of chopsticks
    • chuốt câu văn
      to polish a sentence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chuốt
Người thợ mộc chuốt thanh gỗ cho thật nhẵn.