chuốt

  1. frotter et polir; émorfiler
    • Chuốt đũa
      frotter et polir des baguettes
    • Chuốt lưỡi gươm
      émorfiler la lame d'une épée
  2. polir
    • Chuốt lời văn
      polir le style

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chuốt
Người thợ mộc chuốt thanh gỗ cho thật nhẵn.