chuồn chuồn

noun
  1. Dragon-fly
    • chuồn chuồn đạp nước
      like a dragon-fly skimming the water; a superficial style of work
  2. con chuồn chuồn
    • con chuồn chuồn kim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chuồn chuồn
Một con chuồn chuồn đậu trên một cọng cỏ cao.