chuồn chuồn

  1. (zool.) libellule; demoiselle
    • chuồn chuồn đạp nước
      examiner superficiellement; ne faire qu'effleurer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chuồn chuồn"

chuồn chuồn
Một con chuồn chuồn đậu trên một cọng cỏ cao.