chuồng

  1. abri (pour animaux domestiques)
    • Làm một cái chuồng cho súc vật
      construire un abri pour des animaux domestiques
  2. resserre
    • Chuồng trấu
      ressere de paddy
    • chuồng
      étable
    • chuồng bồ câu
      colombier ; pigeonnier
    • chuồng chim
      volière
    • chuồng chó
      chenil
    • chuồng cỏ
      fenil
    • chuồng
      poulailler
    • chuồng lợn
      porcherie
    • chuồng ngựa
      écurie
    • chuồng nhốt ác thú
      cage
    • chuồng nuôi ếch nhái
      terrarium
    • chuồng nuôi sinh vật nhỏ
      vivarium
    • chuồng thỏ
      clapier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chuồng
Con gà mái đang đẻ trứng trong chuồng.