chua chát

  1. Bitter
    • nhếch mép cười chua chát
      to smile with bitterness
    • sự thật chua chát
      a bitter truth

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chua chát"

chua chát
Anh ấy chỉ biết cười chua chát khi nghe tin dự án thất bại.