chua ngọt

  1. aigre-doux
    • Tôm xào chua ngọt
      crevettes sautées à la sauce aigre-douce

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

chua ngọt
Nước sốt này có vị chua ngọt rất hài hòa.