chukka

Học thuật
Thân thiện
chukka

A man wears a pair of brown suede chukkas with his casual trousers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày Chukka: Một loại giày da lộn (suede) hoặc da, cao đến mắt cá chân, thường hai hoặc ba cặp lỗ xỏ dây để buộc.
    • Chukka (trong môn polo): Một trong sáu khoảng thời gian (hiệp) chơi của một trận đấu polo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (giày):

    • He wore a pair of brown suede chukkas with his casual trousers. (Anh ấy đi một đôi giày chukka nâu bằng da lộn với chiếc quần âu casual.)
    • Chukkas are versatile shoes that can be dressed up or down. (Giày chukka loại giày linh hoạt, có thể phối đồ trang trọng hoặc bình thường.)
  • Danh từ (polo):

    • The score was tied at the end of the fourth chukka. (Tỷ số đang hòa khi kết thúc chukka thứ .)
    • Each chukka in polo lasts seven minutes. (Mỗi chukka trong môn polo kéo dài bảy phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "chukka" trong polo bắt nguồn từ tiếng Hindi "chakkar", có nghĩa "vòng tròn" hoặc "lượt".
  • Trong thời trang, "chukka boot" tên gọi đầy đủ hơn cho loại giày này, nhấn mạnh đặc điểm giày bốt (boot) ngắn.
Biến thể từ gần giống
  • Chukka boot (n): Tên gọi đầy đủ của giày chukka.
    • Chukka boots are a classic choice for autumn. (Giày bốt chukka một lựa chọn kinh điển cho mùa thu.)
  • Polo chukker (n): Một cách viết khác của "chukka" khi nói về các hiệp đấu trong môn polo. Đây từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giày): Ankle boot (giày bốt cổ thấp), desert boot (một kiểu chukka đặc trưng).
  • Danh từ (polo): Period (hiệp), chukker.
Lưu ý
  • Từ "chukka" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, thuộc hai lĩnh vực riêng biệt thời trang thể thao. Ngữ cảnh của câu sẽ quyết định nghĩa được sử dụng.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "chukka" hoặc "giày chukka" ít khi dịch.
chukka

A man wears a pair of brown suede chukkas with his casual trousers.

Noun
  1. giầy Chukka (giày da lộn cao đến mắt cá chân, hai hoặc ba cặp lỗ xỏ dây)
  2. khoảng thời gian chơi của môn pôlo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chukka"