chukker

Học thuật
Thân thiện
chukker

A polo player prepares his horse for the next chukker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệp đấu (trong môn polo): Một trong sáu khoảng thời gian được phân chia của một trận đấu polo (môn bóng cầu trên ngựa). Đây đơn vị thời gian chính thức của một trận đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The score was tied at the end of the third chukker. (Tỷ số đang hòa khi kết thúc hiệp đấu thứ ba.)
    • Each chukker in polo lasts seven minutes. (Mỗi hiệp đấu trong môn polo kéo dài bảy phút.)
    • The team made a strategic substitution before the final chukker. (Đội đã thực hiện một sự thay đổi chiến thuật trước hiệp đấu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dominate a chukker": thống trị một hiệp đấu.

    • Their star player dominated the fourth chukker with three goals. (Ngôi sao của đội họ đã thống trị hiệp đấu thứ với ba bàn thắng.)
  • "between chukkers": giữa các hiệp đấu.

    • The riders change horses between chukkers. (Các kỵ thay ngựa giữa các hiệp đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chukka (n): Một cách viết khác của "chukker", cùng nghĩa. Đây biến thể chính tả phổ biến.
    • The match is divided into six chukkas. (Trận đấu được chia thành sáu hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Period: Hiệp, giai đoạn (dùng chung cho các môn thể thao).
  • Division: Phần chia, hiệp (nhấn mạnh vào sự phân chia).
Lưu ý
  • Từ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh của môn thể thao polo. không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • "Chukker" "chukka" hai cách viết được chấp nhận cho cùng một khái niệm.
chukker

A polo player prepares his horse for the next chukker.

Noun
  1. giống chukka

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chukker"