chukker-brown

Học thuật
Thân thiện
chukker-brown

A polo player wears a chukker-brown helmet during a match.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu nâu vàng đậm; gam màu từ hơi xám tới nâu vàng: Màu sắc gợi liên tưởng đến màu thuốc lá hít (snuff), nằm trong dải màu từ nâu xám đến nâu vàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a chukker-brown leather jacket that had faded beautifully over the years. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da màu nâu vàng đậm đã phai một cách tuyệt đẹp qua nhiều năm.)
    • The walls of the old library were painted in a warm, chukker-brown hue. (Những bức tường của thư viện được sơn bằng một tông màu nâu vàng ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chukker-brown" một thuật ngữ màu sắc khá chuyên biệt cổ điển, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tính văn chương hoặc trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế nội thất, mô tả đồ vật (như da thuộc, vải).
    • The antique saddle had acquired a rich, chukker-brown patina. (Yên ngựa cổ đã được một lớp patina nâu vàng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuff-brown (adj): Màu nâu của thuốc lá hít; một từ đồng nghĩa gần như trực tiếp với "chukker-brown".
    • She preferred snuff-brown boots for autumn. ( ấy thích đôi bốt màu nâu thuốc lá cho mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tawny: Màu nâu vàng, nâu cam (thường dùng cho lông động vật).
  • Dun: Màu nâu xám xỉn.
  • Khaki: Màu kaki, vàng nâu nhạt (của quân phục).
chukker-brown

A polo player wears a chukker-brown helmet during a match.

Adjective
  1. màu nâu vàng đậm; gam màu từ hơi xam tới nâu vàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự