snuff
/snʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc lá hít (dạng bột): Một loại thuốc lá khô được nghiền thành bột mịn để hít vào mũi.
- Hoa đèn, tàn đèn: Phần đầu bấc đèn đã cháy thành than.
- Sự hít, hành động hít: Hành động hít một hơi, đặc biệt là để ngửi.
Động từ:
- Hít (thuốc lá): Hít bột thuốc lá vào mũi.
- Hít, ngửi: Hít mạnh để cảm nhận mùi.
- Gạt bỏ hoa đèn: Dùng dụng cụ để cắt bỏ phần tàn than ở đầu bấc đèn, nến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He took a pinch of snuff. (Anh ta lấy một nhúm thuốc lá hít.)
- The candle needs trimming; there's too much snuff. (Cây nến cần được tỉa; có quá nhiều hoa đèn.)
Động từ:
- In the 18th century, it was fashionable to snuff. (Vào thế kỷ 18, hít thuốc lá là mốt.)
- The dog snuffed the air, trying to catch the scent. (Con chó hít không khí, cố gắng bắt mùi hương.)
- Remember to snuff the candle before it smokes. (Nhớ gạt hoa đèn trước khi nến bốc khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to snuff out":
- Làm tắt (đèn, nến, lửa): Dập tắt ngọn lửa, thường bằng cách bóp hoặc che.
- She snuffed out the candle with her fingers. (Cô ấy dùng ngón tay dập tắt cây nến.)
- Làm tiêu tan, chấm dứt (hy vọng, sự sống): Chấm dứt một cái gì đó đột ngột và dứt khoát.
- The accident snuffed out his dreams of becoming a pilot. (Tai nạn đã làm tiêu tan giấc mơ trở thành phi công của anh ấy.)
- (Tiếng lóng) Chết, bị giết.
- The character was snuffed out in the first episode. (Nhân vật đó đã chết ngay trong tập đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Snuffer (danh từ): Dụng cụ dùng để dập tắt nến hoặc gạt hoa đèn.
- Snuffbox (danh từ): Hộp nhỏ, thường trang trí công phu, dùng để đựng thuốc lá hít.
- Snuff-colored (tính từ): Có màu nâu xám hoặc nâu vàng nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (hít/ngửi): Sniff, inhale.
- Động từ (dập tắt): Extinguish, put out, smother.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snuff out: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- To be up to snuff: (Tiếng lóng) Đạt tiêu chuẩn, không còn non nớt hoặc ngây thơ; có đủ năng lực.
- His latest work isn't quite up to snuff. (Tác phẩm mới nhất của anh ta không thực sự đạt chuẩn.)
- To take something in snuff: (Cổ ngữ) Cảm thấy phật ý, bị xúc phạm bởi điều gì đó.
- He took her comment in snuff and left the room. (Anh ta phật ý vì lời nhận xét của cô ấy và rời khỏi phòng.)
ngoại động từ
- gạt bỏ hoa đèn, cắt hoa đèn (ở bấc đèn)
Idioms
- to snuff outlàm tắt (đèn, nến)
- can snuff a candle with a pistolcó thể bắn bay hoa đèn ở cây nến mà không làm tắt nến; bắn tài
danh từ
- thuốc bột để hít
- thuốc (lá) hít
- sự hít thuốc (lá)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mùi
Idioms
- to be up to snuff(từ lóng) không còn bé bỏng ngây thơ gì nữa
- to give someone snuffsửa cho ai một trận
- to take something in snuff(từ cổ,nghĩa cổ) phật ý về việc gì
động từ
- (như) sniff
- hít thuốc (lá)