mummy-brown

Học thuật
Thân thiện
mummy-brown

The artist mixed mummy-brown paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu nâu xám: Một màu nâu sắc xám hoặc vàng nhạt, tối đục. Tên gọi này bắt nguồn từ loại bột màu được làm từ xác ướp Ai Cập nghiền nát, từng được sử dụng trong hội họa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used a mummy-brown pigment to create the shadows in the old portrait. (Họa sĩ đã sử dụng một loại bột màu nâu xám để tạo bóng trong bức chân dung cổ.)
    • The walls of the ancient library were painted a deep, mummy-brown color. (Những bức tường của thư viện cổ được sơn một màu nâu xám đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật, mô tả một loại màu sắc cụ thể hoặc để tạo hiệu ứng miêu tả già cỗi, cổ kính.
    • The conservationist noted the mummy-brown hue of the deteriorated manuscript. (Nhà bảo tồn ghi nhận sắc nâu xám của bản thảo đã bị hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mummy (n): Xác ướp. (Đây từ gốc, nhưng nghĩa hoàn toàn khác với "mummy-brown").
  • Brown (n/adj): Màu nâu, màu nâu.
Từ đồng nghĩa
  • Snuff-colored: màu như thuốc hít (một loại thuốc lá bột), chỉ màu nâu xám hoặc nâu vàng nhạt.
  • Dun: Màu nâu xám xỉn.
  • Taupe: Màu nâu xám.
Thành ngữ liên quan
mummy-brown

The artist mixed mummy-brown paint on her palette.

Adjective
  1. màu nâu xám

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự