churchy
/'tʃə:tʃi/
Học thuậtThân thiện
A woman avoids her churchy neighbor's constant invitations to prayer meetings.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá sùng đạo, quá mộ đạo: Chỉ người hoặc thứ gì đó thể hiện lòng mộ đạo một cách quá mức, thường xuyên hoặc rõ rệt đến mức có thể gây khó chịu hoặc làm mê muội.
- Thuộc về nhà thờ, có tính chất nhà thờ: Mang đặc điểm, phong cách hoặc liên quan mật thiết đến nhà thờ hoặc các hoạt động tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She found his churchy attitude a bit off-putting. (Cô ấy thấy thái độ quá sùng đạo của anh ta hơi khó chịu.)
- The room had a very churchy feel, with stained glass and wooden pews. (Căn phòng có cảm giác rất giống nhà thờ, với kính màu và những hàng ghế gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"churchy language": ngôn ngữ đạo đức giả, ngôn ngữ mang tính chất tôn giáo rập khuôn.
- He avoided using churchy language in his everyday conversations. (Anh ấy tránh dùng ngôn ngữ đạo đức giả trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.)
"to sound churchy": nghe có vẻ đạo đức giả hoặc quá mộ đạo.
- Her advice, though well-meaning, sounded a bit too churchy for my taste. (Lời khuyên của cô ấy, dù có ý tốt, nghe có vẻ hơi quá đạo đức giả theo sở thích của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Churchgoer (n): người thường xuyên đi nhà thờ.
- My grandmother is a regular churchgoer. (Bà tôi là một người thường xuyên đi nhà thờ.)
Churchlike (adj): giống như nhà thờ (về kiến trúc hoặc không khí).
- The quiet, solemn hall felt very churchlike. (Hội trường yên tĩnh và trang nghiêm có cảm giác rất giống nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
- Pious: mộ đạo, sùng đạo (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Devout: sùng đạo, nhiệt thành (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Sanctimonious: đạo đức giả (mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
Từ trái nghĩa
- Secular: thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
- Irreligious: vô thần, không có tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- "Holier-than-thou": tự cho mình đạo đức hơn người khác (thành ngữ này có sắc thái rất gần với nghĩa tiêu cực của "churchy").
- I can't stand his holier-than-thou attitude about everything. (Tôi không thể chịu được thái độ tự cho mình đạo đức hơn người của anh ta về mọi thứ.)
A woman avoids her churchy neighbor's constant invitations to prayer meetings.
tính từ
- quá sùng đạo (làm mê muội)