church

/tʃə:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
church

The family attends church on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà thờ: Một tòa nhà được sử dụng cho việc thờ phụng công cộng, đặc biệt của các tín đồ Đốc giáo.
    • Buổi lễ (ở nhà thờ): Buổi họp mặt tôn giáo hoặc nghi thức thờ phụng được tổ chức trong nhà thờ.
    • Giáo hội; Giáo phái: Tổ chức tôn giáo của những người theo Đốc giáo, hoặc một nhóm cụ thể trong đó chung niềm tin hình thức thờ phụng.
  2. Động từ:

    • Cử hành nghi lễ đặc biệt (trong nhà thờ): Thực hiện một nghi thức tôn giáo cụ thể cho ai đó tại nhà thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We visited a beautiful old church in the countryside. (Chúng tôi đã thăm một nhà thờ cổ đẹpvùng nông thôn.)
    • Church begins at 10 a.m. every Sunday. (Buổi lễ bắt đầu lúc 10 giờ sáng mỗi Chủ nhật.)
    • She is a member of the Catholic Church. ( ấy một thành viên của Giáo hội Công giáo.)
  • Động từ:

    • In some traditions, they church a woman after she gives birth. (Trong một số truyền thống, họ cử hành nghi lễ cho người phụ nữ sau khi ấy sinh con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to church": đi nhà thờ, đi lễ.

    • My family goes to church every Sunday morning. (Gia đình tôi đi nhà thờ mỗi sáng Chủ nhật.)
  • "as poor as a church mouse": nghèo nghèo xác.

    • After losing his job, he was as poor as a church mouse. (Sau khi mất việc, anh ấy nghèo nghèo xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Churchy (adj, không trang trọng): có vẻ hoặc liên quan nhiều đến nhà thờ, tôn giáo.

    • The event had a very churchy atmosphere. (Sự kiện một bầu không khí rất mang tính nhà thờ.)
  • Churchgoer (n): người thường xuyên đi nhà thờ.

    • He is a regular churchgoer. (Anh ấy một người đi lễ thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chapel (n): nhà nguyện (thường nhỏ hơn, có thể thuộc về một tổ chức như trường học, bệnh viện).
  • Cathedral (n): nhà thờ chính tòa (lớn, trung tâm của một giáo phận).
  • Congregation (n): giáo đoàn, hội chúng (chỉ tập thể người đi nhà thờ).
Thành ngữ liên quan
  • "To go into the church": đi tu, trở thành mục sư/linh mục.

    • He decided to go into the church after university. (Anh ấy quyết định đi tu sau đại học.)
  • "Church and state": nhà thờ nhà nước (thường nói về sự tách biệt giữa quyền lực tôn giáo chính quyền).

    • The constitution guarantees the separation of church and state. (Hiến pháp đảm bảo sự tách biệt giữa nhà thờ nhà nước.)
church

The family attends church on Sunday morning.

danh từ
  1. nhà thờ
  2. buổi lễ (ở nhà thờ)
    • what time does church begin?
      buổi lễ bắt đầu lúc nào?
  3. Church giáo hội; giáo phái

Idioms

  • the Catholic Church
    giáo phái Thiên chúa
  • as poor as a church mouse
    nghèo nghèo xác
  • to go into the church
    đi tu
  • to go to church
    đi nhà thờ, đi lễ (nhà thờ)
ngoại động từ
  1. đưa (người đàn bà) đến nhà thờ chịu lễ giải cữ