churned-up

Học thuật
Thân thiện
churned-up

The tractor left deep tracks in the churned-up field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị khuấy động, bị đảo trộn mạnh: Mô tả trạng thái của một chất (thường chất lỏng, bùn, đất) đã bị xáo trộn mạnh mẽ, tạo nên sự hỗn loạn, không yên tĩnh.
    • Bị nhào nặn, bị đánh nhuyễn: Mô tả trạng thái của một thứ đó (như , kem) đã được khuấy hoặc đánh mạnh đến mức thay đổi kết cấu.
dụ sử dụng
  • (Chiếc máy kéo để lại cánh đồng bị xới lên lầy lội.)
  • (Sau cơn bão, biển bị khuấy động dữ dội nguy hiểm cho việc bơi lội.)
  • (Con đường mòn bị nện nát bởi đôi ủng của nhiều người đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả cảm xúc bị xáo trộn mạnh.
    • Her stomach was churned-up with anxiety before the speech. (Bụng ấy cồn cào lo lắng trước bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Churn (động từ): khuấy động, đảo trộn mạnh.
    • The boat's propeller churned the water. (Chân vịt của con tàu khuấy động mặt nước.)
  • Churning (danh từ/động danh từ): sự khuấy động, sự xáo trộn.
    • The churning of the ocean was terrifying. (Sự khuấy động của đại dương thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitated: bị khuấy động.
  • Stirred-up: bị khuấy lên.
  • Turbid: đục ngầu (do bị khuấy).
  • Muddled: bị làm cho lộn xộn.
Từ trái nghĩa
  • Calm: yên tĩnh, lặng.
  • Smooth: bằng phẳng, êm.
  • Clear: trong, rõ ràng.
  • Placid: phẳng lặng, êm đềm.
churned-up

The tractor left deep tracks in the churned-up field.

Adjective
  1. được tạo ra bằng cách đảo trộn mạnh, được đánh nhuyễn, nhào nhuyễn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự