churned-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị khuấy động, bị đảo trộn mạnh: Mô tả trạng thái của một chất (thường là chất lỏng, bùn, đất) đã bị xáo trộn mạnh mẽ, tạo nên sự hỗn loạn, không yên tĩnh.
- Bị nhào nặn, bị đánh nhuyễn: Mô tả trạng thái của một thứ gì đó (như bơ, kem) đã được khuấy hoặc đánh mạnh đến mức thay đổi kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc máy kéo để lại cánh đồng bị xới lên và lầy lội.)
- (Sau cơn bão, biển bị khuấy động dữ dội và nguy hiểm cho việc bơi lội.)
- (Con đường mòn bị nện nát bởi đôi ủng của nhiều người đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả cảm xúc bị xáo trộn mạnh.
- Her stomach was churned-up with anxiety before the speech. (Bụng cô ấy cồn cào vì lo lắng trước bài phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Churn (động từ): khuấy động, đảo trộn mạnh.
- The boat's propeller churned the water. (Chân vịt của con tàu khuấy động mặt nước.)
- Churning (danh từ/động danh từ): sự khuấy động, sự xáo trộn.
- The churning of the ocean was terrifying. (Sự khuấy động của đại dương thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Agitated: bị khuấy động.
- Stirred-up: bị khuấy lên.
- Turbid: đục ngầu (do bị khuấy).
- Muddled: bị làm cho lộn xộn.
Từ trái nghĩa
- Calm: yên tĩnh, lặng.
- Smooth: bằng phẳng, êm.
- Clear: trong, rõ ràng.
- Placid: phẳng lặng, êm đềm.
Adjective
- được tạo ra bằng cách đảo trộn mạnh, được đánh nhuyễn, nhào nhuyễn