churned-up

Adjective
  1. được tạo ra bằng cách đảo trộn mạnh, được đánh nhuyễn, nhào nhuyễn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

churned-up
The tractor left deep tracks in the churned-up field.