churning
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Chất lỏng) bị khuấy động mạnh, chuyển động dữ dội, cuộn xoáy: Mô tả trạng thái của một chất lỏng (như nước, bùn) đang bị xáo trộn mạnh mẽ, tạo thành những xoáy và chuyển động hỗn loạn.
- Được đánh nhuyễn, được nhào trộn kỹ: Mô tả trạng thái của một chất (như kem, bơ) đã được khuấy hoặc đánh mạnh và liên tục để đạt được độ sánh mịn đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The boat struggled in the churning waters of the storm. (Con thuyền vật lộn trong vùng nước cuộn xoáy dữ dội của cơn bão.)
- We could see the churning mud where the elephants had bathed. (Chúng tôi có thể thấy lớp bùn bị khuấy đảo lên nơi đàn voi vừa tắm.)
- Pour the cream into the mixer until it becomes a churning, thick liquid. (Đổ kem vào máy trộn cho đến khi nó trở thành một chất lỏng được đánh nhuyễn, sánh đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Churning" trong ngữ cảnh tài chính (danh động từ): Hành động mua bán cổ phiếu quá mức trong một tài khoản môi giới để tạo hoa hồng, một hành vi phi đạo đức.
- The broker was accused of churning the client's account. (Nhà môi giới bị cáo buộc giao dịch quá mức tài khoản của khách hàng để kiếm hoa hồng.)
- "Churning" trong ngữ cảnh cảm xúc: Cảm giác bồn chồn, xáo trộn mạnh mẽ trong lòng.
- Her stomach was churning with anxiety before the interview. (Bụng cô ấy cuộn lên vì lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Churn (động từ): Khuấy động, làm xáo trộn; đánh (kem thành bơ).
- Churn the water with a stick. (Khuấy nước bằng một cây gậy.)
- It takes time to churn cream into butter. (Cần thời gian để đánh kem thành bơ.)
- Churn (danh từ): Máy khuấy, máy đánh (bơ); tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ.
- Butter churn (Máy đánh bơ)
- Customer churn (Tỷ lệ khách hàng rời bỏ)
- Churned-up (tính từ): Bị khuấy đảo lên, bị xới lên (thường chỉ bùn, đất).
- The field was churned-up by the tractor's wheels. (Cánh đồng bị xới lên bởi bánh xe máy kéo.)
Từ đồng nghĩa
- Turbulent (adj): Hỗn loạn, cuồn cuộn (chất lỏng, không khí).
- Roiling (adj): Sôi sùng sục, cuộn trào.
- Agitated (adj): Bị khuấy động, bị xáo trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Churn out (something): Sản xuất ra một cái gì đó với số lượng lớn, thường một cách nhanh chóng và có thể thiếu chất lượng.
- The factory churns out thousands of toys every day. (Nhà máy sản xuất ồ ạt hàng nghìn món đồ chơi mỗi ngày.)
- Churn up (something): Làm xáo trộn, khuấy động lên (thường là cảm xúc hoặc ký ức).
- The documentary churned up old memories of the war. (Bộ phim tài liệu khuấy động lại những ký ức cũ về chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
- (Stomach) is churning: Một cách diễn đạt để chỉ cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc buồn nôn dữ dội.
- My stomach was churning as I waited for the test results. (Lòng tôi nôn nao khi chờ đợi kết quả bài kiểm tra.)
Adjective
- (chất lỏng) khuấy động mạnh, chuyển động dữ dội, cuộn xoáy
- được tạo ra bởi sự đảo trộn mạnh, được đánh nhuyễn, nhào nhuyễn