churrigueresco

Học thuật
Thân thiện
churrigueresco

The church's churrigueresco facade is a masterpiece of intricate stone carving.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phong cách trang trí kiến trúc Baroque Tây Ban Nha cực kỳ công phu phức tạp: Từ này mô tả một phong cách kiến trúc trang trí nội thất đặc trưng bởi sự phô trương, chi tiết tỉ mỉ, chạm khắc tinh xảo các họa tiết trang trí dày đặc, thường thấyTây Ban Nha Mỹ Latinh vào thế kỷ 17-18.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The churrigueresco altar in the cathedral is a masterpiece of detailed sculpture. (Bàn thờ theo phong cách churrigueresco trong nhà thờ chính tòa một kiệt tác điêu khắc đầy chi tiết.)
    • This architectural style is known for its churrigueresco facades covered in intricate stonework. (Phong cách kiến trúc này nổi tiếng với những mặt tiền churrigueresco được phủ đầy các tác phẩm đá trang trí phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật phê bình kiến trúc để mô tả một giai đoạn hoặc đặc điểm cụ thể của nghệ thuật Baroque.
    • The transition from the earlier Plateresque style to the more exuberant churrigueresco style marked a shift in Spanish aesthetics. (Sự chuyển tiếp từ phong cách Plateresque trước đó sang phong cách churrigueresco khoa trương hơn đã đánh dấu một sự thay đổi trong thẩm mỹ Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Churrigueresque (adj): Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, cùng nghĩa với "churrigueresco".
    • Churrigueresque architecture is often overwhelming in its detail. (Kiến trúc Churrigueresque thường choáng ngợp bởi các chi tiết.)
  • Baroque (adj): Baroque, kiểu cách. Một thuật ngữ rộng hơn, trong đó "churrigueresco" một biểu hiện đặc biệt phức tạp khoa trương của phong cách BaroqueTây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Ornate (adj): được trang trí công phu, cầu kỳ.
  • Elaborate (adj): tinh xảo, phức tạp, được làm rất kỹ lưỡng.
  • Florid (adj): hoa mỹ, màu mè (thường chỉ trang trí).
Từ trái nghĩa
  • Plain (adj): đơn giản, không trang trí.
  • Austere (adj): khắc khổ, giản dị đến mức khắc nghiệt.
  • Minimalist (adj): tối giản.
churrigueresco

The church's churrigueresco facade is a masterpiece of intricate stone carving.

Adjective
  1. sự trang trí, trang hoàng công phu, tỉ mỉ (theo phong cách Ba-rốc Tây Ban Nha)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự