churrigueresco

Adjective
  1. sự trang trí, trang hoàng công phu, tỉ mỉ (theo phong cách Ba-rốc Tây Ban Nha)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

churrigueresco
The church's churrigueresco facade is a masterpiece of intricate stone carving.