baroque

/bə'rouk/
tính từ
  1. kỳ dị, lố bịch
  2. (nghệ thuật) Barôc; hoa mỹ kỳ cục
danh từ
  1. (nghệ thuật) xu hướng nghệ thuật Barôc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

baroque
A cathedral with a baroque facade stands in the city square.