fancy
/'fænsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sở thích, sự ham thích: Một cảm giác thích thú hoặc yêu mến đối với ai đó hoặc cái gì đó.
- Sự tưởng tượng, ý nghĩ bất chợt: Khả năng tạo ra những hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí, đặc biệt là những thứ không thực tế hoặc bay bổng.
- Người hâm mộ (tập thể): Một nhóm người có chung sự quan tâm hoặc đam mê đặc biệt với một thứ gì đó.
Tính từ:
- Cầu kỳ, trang trí công phu: Được thiết kế phức tạp, tinh xảo, không đơn giản.
- Đắt tiền, sang trọng: Có chất lượng cao và thường đi kèm với giá thành cao.
- Lạ lùng, kỳ quặc: Khác thường hoặc khó hiểu.
Động từ:
- Thích, có cảm tình: Cảm thấy bị thu hút hoặc có ấn tượng tốt với ai/cái gì.
- Tưởng tượng, hình dung: Hình thành một hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí.
- Tin một cách ngây thơ, nghĩ rằng (mang tính ngạc nhiên): Giữ một niềm tin nào đó, thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He took a fancy to the little puppy. (Anh ấy cảm thấy thích chú cún con đó.)
- It was just a flight of fancy. (Đó chỉ là một ý nghĩ viển vông.)
- The boxing fancy gathered to watch the match. (Những người hâm mộ quyền Anh tụ tập để xem trận đấu.)
Tính từ:
- She wore a fancy dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy cầu kỳ đến bữa tiệc.)
- They ate at a fancy restaurant. (Họ đã ăn ở một nhà hàng sang trọng.)
- He has some fancy ideas about changing the world. (Anh ta có vài ý tưởng kỳ quặc về việc thay đổi thế giới.)
Động từ:
- I really fancy a cup of tea right now. (Tôi thực sự thèm một tách trà lúc này.)
- Can you fancy yourself living abroad? (Bạn có thể tưởng tượng mình sống ở nước ngoài không?)
- Fancy him forgetting his own birthday! (Thật lạ lùng khi hắn lại quên cả sinh nhật của chính mình!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to catch/take someone's fancy": thu hút sự chú ý hoặc làm ai đó thích thú.
- The antique vase in the window caught her fancy. (Chiếc bình cổ trong tủ kính đã thu hút sự chú ý của cô ấy.)
"to fancy oneself (as) something": tự cho mình là, tưởng mình là (thường với ý hơi châm biếm).
- He fancies himself as a great singer. (Anh ta tự cho mình là một ca sĩ tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Fanciful (adj): viển vông, kỳ lạ, dựa trên trí tưởng tượng hơn là thực tế.
- She told a fanciful story to the children. (Cô ấy kể một câu chuyện viển vông cho lũ trẻ.)
Fancier (n): người sành sỏi, người nuôi (thú, chim...) như một thú tiêu khiển.
- He is a pigeon fancier. (Ông ấy là một người nuôi chim bồ câu sành sỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sở thích): liking, fondness, preference.
- Danh từ (tưởng tượng): imagination, fantasy, whim.
- Tính từ (cầu kỳ): ornate, elaborate, decorative.
- Động từ (thích): like, desire, crave.
- Động từ (tưởng tượng): imagine, picture, envision.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fancy" không có phrasal verb phổ biến. Các cách dùng của nó thường là cấu trúc "fancy + danh từ/V-ing" hoặc trong các thành ngữ.)
Thành ngữ liên quan
"Fancy that!" / "Fancy!": Thể hiện sự ngạc nhiên. (Ồ! / Lạ thật!)
- "He's already left." "Fancy that! I just saw him." ("Anh ấy đã đi rồi." "Lạ thật! Tôi vừa mới thấy anh ta.")
"as/when the fancy takes someone": khi nào ai đó cảm thấy thích, hứng lên.
- He paints only when the fancy takes him. (Anh ấy chỉ vẽ khi nào cảm thấy hứng lên.)
danh từ
- sự tưởng tượng
- sự võ đoán
- tính đồng bóng
- ý muốn nhất thời
- sở thích, thị hiếu
- the fancynhững người hâm mộ (một môn thể thao gì); những người thích (một thú riêng gì); những người hâm mộ quyền Anh
tính từ
- có trang hoàng, có trang trí
- fancy dressquần áo cải trang
- fancy goodshàng hoá có trang trí đẹp
- nhiều màu (hoa)
- lạ lùng, vô lý
- at a fancy pricevới giá đắt lạ lùng
- đồng bóng
- tưởng tượng
- a fancy picturebức tranh tưởng tượng
- để làm cảnh, để trang hoàng
- fancy pigeonchim bồ câu nuôi làm cảnh
ngoại động từ
- tưởng tượng, cho rằng, nghĩ rằng
- mến, thích
- nuôi (súc vật) làm cảnh, trồng (cây) làm cảnh
Idioms
- fancy!ồ!
- fancy his believing it!hắn lại tin cái đó mới lạ chứ