chutzpa

Noun
  1. (Yiddish) unbelievable gall; insolence; audacity

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chutzpa"

Từ có nhắc đến "chutzpa"

chutzpa
The new employee had the chutzpa to ask for a promotion on his first day.