chutzpa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự láo xược, sự trơ tráo: Thái độ hoặc hành vi vô cùng táo bạo, thiếu tôn trọng, thường đến mức đáng kinh ngạc vì sự vô liêm sỉ và tự tin thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It took a lot of chutzpa to ask for a promotion after only one week on the job. (Anh ta thật láo xược khi dám yêu cầu thăng chức chỉ sau một tuần làm việc.)
- She had the chutzpa to blame me for her own mistake. (Cô ấy thật trơ tráo khi đổ lỗi cho tôi về sai lầm của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have chutzpa": có sự trơ tráo, láo xược.
- You've got to have chutzpa to negotiate like that. (Cậu phải thật trơ tráo mới dám thương lượng như vậy.)
- "sheer chutzpa": sự láo xược trắng trợn.
- His request was an act of sheer chutzpa. (Yêu cầu của anh ta là một hành động láo xược trắng trợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chutzpah (n): Cách viết thay thế phổ biến khác của "chutzpa", cùng nghĩa.
- That's classic chutzpah! (Đúng là trơ tráo kinh điển!)
Từ đồng nghĩa
- Audacity: Sự táo bạo, trơ trẽn.
- Gall: Sự xấc xược, láo xược.
- Nerve: Sự mặt dày, trơ tráo.
- Impudence: Sự vô liêm sỉ, hỗn xược.
Thành ngữ liên quan
- Chutzpa to spare: Có sự trơ tráo thừa mứa, rất láo xược.
- That guy has chutzpa to spare. (Gã đó láo xược thừa mứa.)
Noun
- sự láo xược, sự trơ tráo