chutzpa

Học thuật
Thân thiện
chutzpa

The new employee had the chutzpa to ask for a promotion on his first day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự láo xược, sự trơ tráo: Thái độ hoặc hành vicùng táo bạo, thiếu tôn trọng, thường đến mức đáng kinh ngạc sựliêm sỉ tự tin thái quá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It took a lot of chutzpa to ask for a promotion after only one week on the job. (Anh ta thật láo xược khi dám yêu cầu thăng chức chỉ sau một tuần làm việc.)
    • She had the chutzpa to blame me for her own mistake. ( ấy thật trơ tráo khi đổ lỗi cho tôi về sai lầm của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have chutzpa": sự trơ tráo, láo xược.
    • You've got to have chutzpa to negotiate like that. (Cậu phải thật trơ tráo mới dám thương lượng như vậy.)
  • "sheer chutzpa": sự láo xược trắng trợn.
    • His request was an act of sheer chutzpa. (Yêu cầu của anh ta một hành động láo xược trắng trợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chutzpah (n): Cách viết thay thế phổ biến khác của "chutzpa", cùng nghĩa.
    • That's classic chutzpah! (Đúng trơ tráo kinh điển!)
Từ đồng nghĩa
  • Audacity: Sự táo bạo, trơ trẽn.
  • Gall: Sự xấc xược, láo xược.
  • Nerve: Sự mặt dày, trơ tráo.
  • Impudence: Sựliêm sỉ, hỗn xược.
Thành ngữ liên quan
  • Chutzpa to spare: sự trơ tráo thừa mứa, rất láo xược.
    • That guy has chutzpa to spare. ( đó láo xược thừa mứa.)
chutzpa

The new employee had the chutzpa to ask for a promotion on his first day.

Noun
  1. sự láo xược, sự trơ tráo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chutzpa"