chutzpa

Noun
  1. sự láo xược, sự trơ tráo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chutzpa"

chutzpa
The new employee had the chutzpa to ask for a promotion on his first day.