chuyên gia

noun
  1. Expert, specialist, authority
    • chuyên gia về cổ sử
      an authority in ancient history
    • chuyên gia y tế
      a medical specialist

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chuyên gia"

chuyên gia
Một chuyên gia y tế đang kiểm tra bệnh nhân.