chuyên gia

  1. expert; spécialiste
    • Chuyên gia về vật lí hạt nhân
      spécialiste de la physique nucléaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chuyên gia"

chuyên gia
Một chuyên gia y tế đang kiểm tra bệnh nhân.