chuyên nghiệp

noun
  1. Profession, trade, vocation
    • trường trung học chuyên nghiệp
      a middle vocational school
    • giáo dục chuyên nghiệp
      vocational education
adj
  1. Professional
    • nghệ sĩ chuyên nghiệp
      a professional artist
chuyên nghiệp
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia rất chuyên nghiệp.