chuyến bay

Học thuật
Thân thiện
chuyến bay

Chuyến bay của chúng tôi cất cánh từ đường băng vào một buổi sáng đẹp trời.

Definition
  1. Noun:
    • A flight: A journey made by air, typically in an aircraft such as an airplane or helicopter. It refers to a specific instance of traveling by air from one place to another.
Usage Examples
  • Noun:
    • Chuyến bay của tôi đến Nội bị hoãn. (My flight to Hanoi is delayed.)
    • Chúng tôi đã một chuyến bay rất êm đềm. (We had a very smooth flight.)
    • Anh ấy đặt hai chuyến bay khứ hồi. (He booked two round-trip flights.)
Advanced Usage
  • "chuyến bay thẳng": A direct flight (a flight with no stops).

    • Tôi thích đặt chuyến bay thẳng để tiết kiệm thời gian. (I prefer to book a direct flight to save time.)
  • "chuyến bay quốc tế / nội địa": An international / domestic flight.

    • Hãy nhớ mang theo hộ chiếu cho chuyến bay quốc tế. (Remember to bring your passport for the international flight.)
Variants and Related Words
  • Chuyến (classifier): A classifier for trips, journeys, or rounds (e.g., - a trip, - a train ride).
  • Bay (verb): To fly.
  • Chuyến bay đầu tiên / chuyến bay cuối cùng: The first flight / the last flight.
  • Hãng hàng không (noun): Airline.
Synonyms
  • Chuyến hành trình bằng đường hàng không (noun phrase): An air journey. (More formal/lengthy)
  • Chặng bay (noun): A flight leg/segment. (Refers to a specific portion of a journey)
Related Phrases
  • Làm thủ tục lên chuyến bay: To check in for a flight.

    • Chúng ta cần đến sân bay sớm để làm thủ tục lên chuyến bay. (We need to arrive at the airport early to check in for the flight.)
  • Số hiệu chuyến bay: Flight number.

    • Số hiệu chuyến bay của bạn ? (What is your flight number?)
Related Idioms
  • Trễ chuyến bay: To miss a flight.

    • Nếu chúng ta không khẩn trương, chúng ta sẽ trễ chuyến bay. (If we don't hurry, we will miss the flight.)
  • Bắt chuyến bay: To catch a flight.

    • ấy phải bắt chuyến bay lúc 6 giờ sáng. (She has to catch the 6 a.m. flight.)
chuyến bay

Chuyến bay của chúng tôi cất cánh từ đường băng vào một buổi sáng đẹp trời.

noun
  1. The flight