chuyển chữ

  1. Như chuyển tự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chuyển chữ"

chuyển chữ
Công việc của anh ấy là chuyển chữ các tài liệu từ chữ Hán sang chữ Quốc ngữ.