chuyển chữ

  1. (ling.) translittérer; translitérer
    • Chuyển chữ Nga sang chữ la-tinh
      translittérer le russe en latin
    • sự chuyển chữ
      translittération ; translitération

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chuyển chữ"

chuyển chữ
Công việc của anh ấy là chuyển chữ các tài liệu từ chữ Hán sang chữ Quốc ngữ.