chuyện trò

  1. causer; converser; deviser; s'entretenir
    • Chuyện trò với bạn
      causer avec un ami
    • Chuyện trò thân mật
      causer familièrement
    • Chúng tôi chuyện trò vui vẻ với nhau
      nous devisions gaiement
    • Họ thì thầm chuyện trò với nhau
      ils s'entretenaient à voix basse
chuyện trò
Hai bà lão ngồi chuyện trò dưới bóng cây.