chóp

chóp

Nhìn từ xa, chóp tháp chuông nhà thờ nổi bật trên nền trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cao nhất, nhọn nhất của một vật: "chóp" chỉ điểm tận cùng, thường nhọn hoặc cao nhất của một vật thể.
    • Vật hình nhọn, hình nón đặt trên đỉnh: "chóp" cũng có thể chỉ một vật thể nhỏ, thường hình nón hoặc nhọn, được gắn lên trên cùng để trang trí hoặc hoàn thiện cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhìn từ xa, chóp tháp chuông nhà thờ nổi bật trên nền trời.
    • Ngọn núi này chóp phủ đầy tuyết trắng quanh năm.
    • Chiếc nón truyền thống thường một cái chóp nhọnđỉnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên tới chóp": đạt đến mức cao nhất, đỉnh điểm.
    • Sự nghiệp của ông ấy đã lên tới chóp chỉ sau mười năm.
  • "chóp bu": (từ cổ, ít dùng) chỉ người đứng đầu, lãnh đạo cao nhất.
    • Cuộc họp sự tham dự của các vị chóp bu trong công ty.
Biến thể từ liên quan
  • Hình chóp (danh từ): hình khối đáy một đa giác các mặt bên tam giác chung đỉnh (hình học).
    • Kim tự tháp Ai Cập dạng hình chóp tứ giác.
  • Chóp đỉnh (danh từ): từ ghép nhấn mạnh ý nghĩa đỉnh cao nhất.
    • Anh ấy đangvào thời kỳ chóp đỉnh của sự nghiệp ca hát.
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh: điểm cao nhất.
  • Ngọn: phần trên cùng, thường chỉ cây cối, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh ( dụ: ngọn núi).
  • Nóc: phần trên cùng của một công trình xây dựng ( dụ: nóc nhà).
Thành ngữ liên quan
  • "Chóp sáng": (thông tục) chỉ người đứng đầu, lãnh đạo tài năng nổi bật.
    • Anh ta một chóp sáng trong làng công nghệ.