chômage

danh từ giống đực
  1. sự thất nghiệp
  2. thời gian nghỉ việc
  3. (nghĩa bóng) thời gian ngừng hoạt động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

chômage
Le chômage touche de nombreuses personnes dans le monde.