chườm

  1. appliquer (sur une partie du corps un objet chaud ou froid)
    • Chườm nước đá lên trán
      appliquer de la glace sur le front
    • Chườm túi nước nóng lên bụng
      appliquer une bouillote d'eau chaude sur le ventre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chườm"

chườm
Khi bị bong gân, bác sĩ khuyên nên chườm lạnh trong 48 giờ đầu.