chẩu

chẩu

Cậu bé ngồi chẩu mặt trên chiếc ghế đỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ trạng thái buồn , ủ rũ, không vui: "chẩu" mô tả vẻ mặt hoặc thái độ của một người đang tỏ ra buồn , không hài lòng, thường do thất vọng hoặc bực mình.
    • Chỉ sự khó chịu, bất mãn: Từ này cũng diễn tả cảm giác bực bội, không vừa ý về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng ngồi chẩu mặt ra không được mua đồ chơi. (Cậu ngồi ủ rũ mặt mày không được mua đồ chơi.)
    • ấy chẩu người, không thèm nói chuyện với ai. ( ấy ủ rũ người, không thèm nói chuyện với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt chẩu": vẻ mặt buồn , ủ rũ.

    • Sao hôm nay mặt cậu chẩu thế? (Sao hôm nay mặt cậu buồn thế?)
  • "ngồi chẩu": ngồi một cách ủ rũ, không vui.

    • ngồi chẩu một góc từ sáng đến giờ. ( ngồi ủ rũ một góc từ sáng đến giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chảu (tính từ): Đây một biến thể phổ biến khác của từ "chẩu", cùng nghĩa.
    • giận nên mặt chảu ra. ( giận nên mặt ủ rũ ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Buồn : tâm trạng không vui, thiếu sức sống.
  • Ủ rũ: Có vẻ mặt, dáng vẻ thiếu sinh khí, buồn chán.
  • Bực dọc: Cảm thấy khó chịu, bất mãn.
  • Cáu kỉnh: Dễ nổi nóng, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Chẩu mỏ (hay Chảu mỏ): Chỉ thái độ giận dỗi, bĩu môi tỏ vẻ không bằng lòng.
    • Đừng chẩu mỏ nữa, mai mẹ sẽ mua cho. (Đừng bĩu mỏ giận dỗi nữa, ngày mai mẹ sẽ mua cho.)