chẩu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ trạng thái buồn bã, ủ rũ, không vui: "chẩu" mô tả vẻ mặt hoặc thái độ của một người đang tỏ ra buồn bã, không hài lòng, thường là do thất vọng hoặc bực mình.
- Chỉ sự khó chịu, bất mãn: Từ này cũng diễn tả cảm giác bực bội, không vừa ý về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé ngồi chẩu mặt ra vì không được mua đồ chơi. (Cậu bé ngồi ủ rũ mặt mày vì không được mua đồ chơi.)
- Cô ấy chẩu người, không thèm nói chuyện với ai. (Cô ấy ủ rũ người, không thèm nói chuyện với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt chẩu": vẻ mặt buồn bã, ủ rũ.
- Sao hôm nay mặt cậu chẩu thế? (Sao hôm nay mặt cậu buồn bã thế?)
"ngồi chẩu": ngồi một cách ủ rũ, không vui.
- Nó ngồi chẩu một góc từ sáng đến giờ. (Nó ngồi ủ rũ một góc từ sáng đến giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chảu (tính từ): Đây là một biến thể phổ biến khác của từ "chẩu", có cùng nghĩa.
- Nó giận nên mặt chảu ra. (Nó giận nên mặt ủ rũ ra.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn bã: Có tâm trạng không vui, thiếu sức sống.
- Ủ rũ: Có vẻ mặt, dáng vẻ thiếu sinh khí, buồn chán.
- Bực dọc: Cảm thấy khó chịu, bất mãn.
- Cáu kỉnh: Dễ nổi nóng, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- Chẩu mỏ (hay Chảu mỏ): Chỉ thái độ giận dỗi, bĩu môi tỏ vẻ không bằng lòng.
- Đừng có chẩu mỏ nữa, mai mẹ sẽ mua cho. (Đừng có bĩu mỏ giận dỗi nữa, ngày mai mẹ sẽ mua cho.)