chếch

  1. oblique
    • Mặt trời chếch bóng
      les rayons obliques du soleil
    • Nhìn chếch
      regarder dans une direction oblique ; regarder de biais
    • chênh chếch
      (redoublement ; sens atténué) un peu oblique ; légèrement oblique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chếch
Cô giáo vẽ một đường thẳng và một đường chếch lên bảng.