chệch

  1. de côté; de biais
    • để chệch trên đầu
      chapeau posé de côté sur la tête
    • Nhìn chệch
      regarder de biais

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chệch
Chiếc bàn học này bị kê chệch so với tường.